lăn lưng

lăn lưng

Các công nhân lăn lưng ra xây dựng con đường mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vật lộn, dốc hết sức làm việc đó một cách vất vả, không quản ngại khó khăn: "lăn lưng" chỉ hành động lao vào công việc với tất cả sức lực, thường công việc nặng nhọc, gian khổ, đòi hỏi sự chịu đựng hy sinh.
    • Dấn thân, lao mình vào cuộc sống hoặc hoàn cảnh khó khăn: "lăn lưng" cũng mang nghĩa bóng, chỉ việc chủ động đối mặt chịu đựng những thử thách trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Lăn lưng ra làm:
    • Anh ấy lăn lưng ra làm từ sáng đến tối để nuôi gia đình. (Anh ấy dốc hết sức lao động vất vả suốt ngày để kiếm sống.)
  • Lăn lưng vào việc:
    • ấy lăn lưng vào việc học hành để thi đỗ đại học. ( ấy dồn toàn bộ năng lượng vào việc học, không ngại khó.)
  • Lăn lưng với cuộc đời:
    • Từ nhỏ, đã phải lăn lưng với cuộc đời để tự kiếm sống. (Từ nhỏ, đã phải tự đối mặt chịu đựng khó khăn trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lăn lưng kiếm sống": dốc sức lao động để mưu sinh.
    • Dân nghèo phải lăn lưng kiếm sống qua ngày. (Người nghèo phải làm việc vất vả để tồn tại.)
  • "lăn lưng ra tay": lao vào làm việc một cách quyết liệt.
    • Thấy việc khó, mọi người đều lăn lưng ra tay giúp đỡ. (Thấy công việc khó khăn, mọi người đều dốc sức tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lăn (động từ): di chuyển bằng cách xoay tròn; cũng mang nghĩa bóng lao vào, dấn thân.
    • lăn ra đường chơi. ( chạy nhảy, lăn lộn ngoài đường.)
  • Lưng (danh từ): phần thân phía sau của người hoặc động vật; trong "lăn lưng", "lưng" tượng trưng cho sức lực sự chịu đựng.

    • Cõng nặng trên lưng. (Mang vác vật nặngphần lưng.)
  • Lăn lộn (động từ): vất vả, chịu đựng khó khăn; gần nghĩa với "lăn lưng".

    • Anh ấy lăn lộn ngoài xã hội từ nhỏ. (Anh ấy trải qua nhiều khó khăn trong cuộc sống từ khi còn .)
Từ đồng nghĩa
  • Vật lộn: dốc sức chống chọi hoặc làm việc trong điều kiện khó khăn.
    • ấy vật lộn với bài toán khó. ( ấy cố gắng hết sức để giải bài toán.)
  • Dấn thân: tự nguyện lao vào hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Anh ấy dấn thân vào công việc thiện nguyện. (Anh ấy tự nguyện tham gia công việc khó khăn cộng đồng.)
  • Chịu đựng: chấp nhận vượt qua khó khăn, gian khổ.
    • Người nông dân chịu đựng nắng mưa để làm ruộng. (Người nông dân chấp nhận thời tiết khắc nghiệt để lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • Lăn lưng ra cày: dốc sức làm việc đồng áng vất vả, thường dùng để chỉ lao động chân tay nặng nhọc.
    • Cha mẹ lăn lưng ra cày suốt cả mùa vụ. (Cha mẹ dốc sức làm ruộng trong suốt mùa vụ.)
  • Lăn lưng kiếm bát cơm: làm việc cực nhọc để miếng ăn.
    • Đời lao động phải lăn lưng kiếm bát cơm. (Cuộc sống của người lao động phải làm việc vất vả để cái ăn.)